Kết quả xổ số Miền Nam ngày 26/02/2026
Trực tiếp KQXS Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Bình Thuận 26/02/2026
| Thứ năm 26/02 | 2K4 |
| Giải 8 | 01 |
| Giải 7 | 773 |
| Giải 6 |
9022
7332
0352
|
| Giải 5 | 2003 |
| Giải 4 |
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
|
| Giải 3 |
67028
15846
|
| Giải 2 | 86549 |
| Giải 1 | 96710 |
| Đặc Biệt | 557006 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Bình Thuận 19/02/2026
| Thứ năm 19/02 | 2K3 |
| Giải 8 | 22 |
| Giải 7 | 163 |
| Giải 6 |
8586
2791
8978
|
| Giải 5 | 4986 |
| Giải 4 |
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
|
| Giải 3 |
62650
75741
|
| Giải 2 | 85087 |
| Giải 1 | 19564 |
| Đặc Biệt | 691201 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Bình Thuận 12/02/2026
| Thứ năm 12/02 | 2K2 |
| Giải 8 | 76 |
| Giải 7 | 449 |
| Giải 6 |
3581
7849
4065
|
| Giải 5 | 8987 |
| Giải 4 |
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
|
| Giải 3 |
19103
65267
|
| Giải 2 | 09046 |
| Giải 1 | 73523 |
| Đặc Biệt | 492313 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Bình Thuận 05/02/2026
| Thứ năm 05/02 | 2K1 |
| Giải 8 | 76 |
| Giải 7 | 819 |
| Giải 6 |
6609
2090
3474
|
| Giải 5 | 6688 |
| Giải 4 |
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
| Giải 3 |
21309
23850
|
| Giải 2 | 79838 |
| Giải 1 | 43753 |
| Đặc Biệt | 650658 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Bình Thuận 29/01/2026
| Thứ năm 29/01 | 1K5 |
| Giải 8 | 82 |
| Giải 7 | 149 |
| Giải 6 |
3453
4223
0281
|
| Giải 5 | 4607 |
| Giải 4 |
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
|
| Giải 3 |
37173
73562
|
| Giải 2 | 60717 |
| Giải 1 | 07503 |
| Đặc Biệt | 902776 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Bình Thuận 22/01/2026
| Thứ năm 22/01 | 1K4 |
| Giải 8 | 02 |
| Giải 7 | 419 |
| Giải 6 |
8791
6189
0913
|
| Giải 5 | 6212 |
| Giải 4 |
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
|
| Giải 3 |
68883
64326
|
| Giải 2 | 47632 |
| Giải 1 | 87980 |
| Đặc Biệt | 626995 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Bình Thuận 15/01/2026
| Thứ năm 15/01 | 1K3 |
| Giải 8 | 23 |
| Giải 7 | 114 |
| Giải 6 |
3244
7935
2939
|
| Giải 5 | 2005 |
| Giải 4 |
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
| Giải 3 |
48166
22648
|
| Giải 2 | 98070 |
| Giải 1 | 91728 |
| Đặc Biệt | 346307 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.