Kết quả xổ số Miền Nam ngày 16/04/2026
Trực tiếp KQXS Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Tây Ninh 16/04/2026
| Thứ năm 16/04 | 4K3 |
| Giải 8 | 62 |
| Giải 7 | 882 |
| Giải 6 |
7007
8466
3780
|
| Giải 5 | 4947 |
| Giải 4 |
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
| Giải 3 |
13031
01689
|
| Giải 2 | 99825 |
| Giải 1 | 86365 |
| Đặc Biệt | 143754 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Tây Ninh 09/04/2026
| Thứ năm 09/04 | 4K2 |
| Giải 8 | 25 |
| Giải 7 | 789 |
| Giải 6 |
1861
1325
1360
|
| Giải 5 | 0167 |
| Giải 4 |
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
| Giải 3 |
38533
45065
|
| Giải 2 | 66580 |
| Giải 1 | 94848 |
| Đặc Biệt | 082665 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Tây Ninh 02/04/2026
| Thứ năm 02/04 | 4K1 |
| Giải 8 | 85 |
| Giải 7 | 955 |
| Giải 6 |
5112
9051
5419
|
| Giải 5 | 8347 |
| Giải 4 |
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
|
| Giải 3 |
77967
38143
|
| Giải 2 | 08423 |
| Giải 1 | 28675 |
| Đặc Biệt | 216674 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Tây Ninh 26/03/2026
| Thứ năm 26/03 | 3K4 |
| Giải 8 | 60 |
| Giải 7 | 813 |
| Giải 6 |
6923
1125
9582
|
| Giải 5 | 5796 |
| Giải 4 |
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
|
| Giải 3 |
91916
39915
|
| Giải 2 | 80309 |
| Giải 1 | 51206 |
| Đặc Biệt | 325649 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Tây Ninh 19/03/2026
| Thứ năm 19/03 | 3K3 |
| Giải 8 | 39 |
| Giải 7 | 692 |
| Giải 6 |
2205
4472
3678
|
| Giải 5 | 6363 |
| Giải 4 |
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
|
| Giải 3 |
50728
31419
|
| Giải 2 | 59635 |
| Giải 1 | 90006 |
| Đặc Biệt | 718807 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Tây Ninh 12/03/2026
| Thứ năm 12/03 | 3K2 |
| Giải 8 | 27 |
| Giải 7 | 496 |
| Giải 6 |
6305
3274
3216
|
| Giải 5 | 7547 |
| Giải 4 |
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
| Giải 3 |
28802
45236
|
| Giải 2 | 86386 |
| Giải 1 | 48635 |
| Đặc Biệt | 984983 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Tây Ninh 05/03/2026
| Thứ năm 05/03 | 3K1 |
| Giải 8 | 38 |
| Giải 7 | 788 |
| Giải 6 |
6131
5674
9954
|
| Giải 5 | 6782 |
| Giải 4 |
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
|
| Giải 3 |
57725
75304
|
| Giải 2 | 83767 |
| Giải 1 | 90403 |
| Đặc Biệt | 209734 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.