Kết quả xổ số Miền Trung ngày 15/10/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị 15/10/2026
| Thứ năm 15/10 | XSQT |
| Giải 8 | 17 |
| Giải 7 | 478 |
| Giải 6 |
9186
0938
4731
|
| Giải 5 | 5180 |
| Giải 4 |
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
| Giải 3 |
72251
36453
|
| Giải 2 | 52680 |
| Giải 1 | 71612 |
| Đặc Biệt | 316331 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Quảng Trị 08/10/2026
| Thứ năm 08/10 | XSQT |
| Giải 8 | 52 |
| Giải 7 | 280 |
| Giải 6 |
9884
5631
0358
|
| Giải 5 | 6590 |
| Giải 4 |
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
| Giải 3 |
08779
95691
|
| Giải 2 | 84523 |
| Giải 1 | 65724 |
| Đặc Biệt | 704417 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Quảng Trị 01/10/2026
| Thứ năm 01/10 | XSQT |
| Giải 8 | 05 |
| Giải 7 | 481 |
| Giải 6 |
1112
0087
9786
|
| Giải 5 | 8143 |
| Giải 4 |
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
| Giải 3 |
36643
58437
|
| Giải 2 | 16447 |
| Giải 1 | 42669 |
| Đặc Biệt | 114471 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Quảng Trị 24/09/2026
| Thứ năm 24/09 | XSQT |
| Giải 8 | 03 |
| Giải 7 | 169 |
| Giải 6 |
3925
4587
2116
|
| Giải 5 | 7113 |
| Giải 4 |
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
|
| Giải 3 |
83111
05456
|
| Giải 2 | 25740 |
| Giải 1 | 17227 |
| Đặc Biệt | 662102 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Quảng Trị 17/09/2026
| Thứ năm 17/09 | XSQT |
| Giải 8 | 68 |
| Giải 7 | 986 |
| Giải 6 |
6003
0554
3130
|
| Giải 5 | 4904 |
| Giải 4 |
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
| Giải 3 |
35294
48374
|
| Giải 2 | 03156 |
| Giải 1 | 85307 |
| Đặc Biệt | 187794 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Quảng Trị 10/09/2026
| Thứ năm 10/09 | XSQT |
| Giải 8 | 88 |
| Giải 7 | 602 |
| Giải 6 |
2044
7872
7735
|
| Giải 5 | 7641 |
| Giải 4 |
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
| Giải 3 |
47800
19695
|
| Giải 2 | 69918 |
| Giải 1 | 34428 |
| Đặc Biệt | 428380 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Quảng Trị 03/09/2026
| Thứ năm 03/09 | XSQT |
| Giải 8 | 01 |
| Giải 7 | 436 |
| Giải 6 |
3600
8111
0069
|
| Giải 5 | 8915 |
| Giải 4 |
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
| Giải 3 |
27407
86734
|
| Giải 2 | 39805 |
| Giải 1 | 41926 |
| Đặc Biệt | 307385 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.