Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Kết quả xổ số Miền trung - 20/02/2026
20/02 2026 | Gia Lai | Ninh Thuận | |||
| XSGL | XSNT | ||||
| Giải 8 | 48 | 21 | |||
| Giải 7 | 833 | 319 | |||
| Giải 6 |
0515
5541
9919
|
5380
7332
9821
| |||
| Giải 5 | 4915 | 5150 | |||
| Giải 4 |
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
|
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
| |||
| Giải 3 |
47710
15687
|
95891
32879
| |||
| Giải 2 | 24390 | 68368 | |||
| Giải 1 | 70731 | 64662 | |||
| Đặt biệt | 532343 | 767198 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Normal
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem bảng loto
|
|||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto hàng chục "" Ngày 20-02-2026
|
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 20-02-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0920 8350 9960 7710 4390 | 5541 0731 | 9382 | 833 2343 | 0515 4915 4425 5055 | 9746 | 5687 | 48 | 9919 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5380 5150 8930 7480 | 21 9821 5891 | 7332 4662 | 3363 4183 | 5994 2954 | 8876 | 8368 7198 | 319 2879 |
Kết quả xổ số Miền trung - 19/02/2026
19/02 2026 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | ||
| XSBDI | XSQB | XSQT | |||
| Giải 8 | 20 | 19 | 40 | ||
| Giải 7 | 425 | 862 | 596 | ||
| Giải 6 |
6555
0083
1349
|
8843
7144
3824
|
2511
1343
0361
| ||
| Giải 5 | 9330 | 9257 | 7914 | ||
| Giải 4 |
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
|
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
|
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
| ||
| Giải 3 |
58076
52000
|
43164
12569
|
27698
28613
| ||
| Giải 2 | 75334 | 50464 | 46986 | ||
| Giải 1 | 83195 | 08149 | 41864 | ||
| Đặt biệt | 422139 | 561865 | 870921 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Normal
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem bảng loto
|
|||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto hàng chục "" Ngày 19-02-2026
|
|
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 19-02-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 9330 0720 2000 | 7022 | 0083 | 5334 | 425 6555 6975 3195 | 8076 | 5637 | 1398 4078 | 1349 2749 2139 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3021 | 862 | 8843 | 7144 3824 3684 2634 3164 0464 | 1865 | 9257 0967 1337 6947 | 19 0359 2569 8149 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 1620 | 2511 0361 0921 | 9612 | 1343 8613 | 7914 4484 6014 1864 | 9365 2155 | 596 6986 | 7698 | 6259 |
Kết quả xổ số Miền trung - 18/02/2026
18/02 2026 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | |||
| XSDNG | XSKH | ||||
| Giải 8 | 98 | 80 | |||
| Giải 7 | 192 | 698 | |||
| Giải 6 |
7608
6906
5462
|
9542
2991
3754
| |||
| Giải 5 | 9761 | 2774 | |||
| Giải 4 |
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
|
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
| |||
| Giải 3 |
70682
98633
|
52557
32419
| |||
| Giải 2 | 10974 | 20841 | |||
| Giải 1 | 76305 | 31276 | |||
| Đặt biệt | 255685 | 843926 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Normal
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem bảng loto
|
|||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto hàng chục "" Ngày 18-02-2026
|
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 18-02-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8850 | 9761 1491 | 192 5462 2462 0682 | 6113 8633 | 0974 | 3605 0865 6305 5685 | 6906 | 1297 | 98 7608 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 4490 3090 | 2991 0841 | 9542 6072 | 3754 2774 4214 | 7976 1276 3926 | 7667 2557 | 698 9528 | 2419 |
Kết quả xổ số Miền trung - 17/02/2026
17/02 2026 | Đắk Lắk | Quảng Nam | |||
| XSDLK | XSQNM | ||||
| Giải 8 | 51 | 11 | |||
| Giải 7 | 706 | 158 | |||
| Giải 6 |
8658
5501
6796
|
5401
2914
7606
| |||
| Giải 5 | 0013 | 5662 | |||
| Giải 4 |
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
|
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
| |||
| Giải 3 |
10754
15204
|
14847
30838
| |||
| Giải 2 | 56061 | 24921 | |||
| Giải 1 | 81005 | 75007 | |||
| Đặt biệt | 294566 | 770902 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Normal
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem bảng loto
|
|||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto hàng chục "" Ngày 17-02-2026
|
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 17-02-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6690 9200 7850 | 51 5501 6061 | 0013 | 9824 0754 5204 | 1005 | 706 6796 4566 | 6317 9017 | 8658 | 6439 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
11 5401 4481 1491 9611 4921 | 5662 0902 | 9893 | 2914 | 7606 2186 | 4847 5007 | 158 3308 0838 | 4699 |
Kết quả xổ số Miền trung - 16/02/2026
16/02 2026 | Phú Yên | Thừa T. Huế | |||
| XSPY | TTH | ||||
| Giải 8 | 71 | ![]() | |||
| Giải 7 | 139 | ![]() | |||
| Giải 6 |
5990
2962
1373
|
![]() ![]() ![]() | |||
| Giải 5 | 3374 | ![]() | |||
| Giải 4 |
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| Giải 3 |
15469
66303
|
![]() ![]() | |||
| Giải 2 | 18358 | ![]() | |||
| Giải 1 | 49268 | ![]() | |||
| Đặt biệt | 258493 | ![]() | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Normal
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem bảng loto
|
|||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto hàng chục "" Ngày 16-02-2026
|
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 16-02-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5990 | 71 9171 | 2962 | 1373 1643 6303 8493 | 3374 | 1395 | 8896 3986 | 2827 | 5268 8358 9268 | 139 5469 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Kết quả xổ số Miền trung - 15/02/2026
15/02 2026 | Khánh Hòa | Kon Tum | |||
| XSKH | XSKT | ||||
| Giải 8 | 20 | 26 | |||
| Giải 7 | 082 | 975 | |||
| Giải 6 |
3643
7572
8919
|
0141
7921
2845
| |||
| Giải 5 | 6106 | 5446 | |||
| Giải 4 |
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
|
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
| |||
| Giải 3 |
34819
64813
|
04904
58010
| |||
| Giải 2 | 27874 | 09990 | |||
| Giải 1 | 91051 | 56330 | |||
| Đặt biệt | 904254 | 325724 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Normal
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem bảng loto
|
|||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto hàng chục "" Ngày 15-02-2026
|
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 15-02-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 | 1051 | 082 7572 0162 7432 | 3643 4813 | 7874 4254 | 0425 | 6106 1536 5436 2106 | 8919 3629 4819 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8010 9990 6330 | 0141 7921 8571 | 6872 | 2553 3133 | 4864 4904 5724 | 975 2845 | 26 5446 | 6897 | 6778 |
Kết quả xổ số Miền trung - 14/02/2026
14/02 2026 | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | ||
| XSDNG | XSDNO | XSQNG | |||
| Giải 8 | 52 | 22 | 71 | ||
| Giải 7 | 475 | 612 | 677 | ||
| Giải 6 |
8943
5926
4237
|
6569
6241
0923
|
0914
1142
9146
| ||
| Giải 5 | 6514 | 0066 | 5174 | ||
| Giải 4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
| ||
| Giải 3 |
36540
45617
|
64146
10559
|
69372
26200
| ||
| Giải 2 | 01011 | 15254 | 44956 | ||
| Giải 1 | 89259 | 26885 | 76600 | ||
| Đặt biệt | 508844 | 342908 | 902431 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Normal
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem bảng loto
|
|||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto hàng chục "" Ngày 14-02-2026
|
|
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 14-02-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6540 | 9081 4751 8911 0771 0451 1011 | 52 | 8943 9363 | 6514 8844 | 475 | 5926 | 4237 5617 | 2418 | 9259 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8430 | 6241 | 22 612 6022 | 0923 | 5254 | 1655 6885 | 0066 6726 4146 | 4567 | 2578 2908 | 6569 5359 0559 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7800 0680 6200 6600 | 71 2431 | 1142 9372 | 0914 5174 6564 | 6645 | 9146 1666 4956 | 677 1387 | 9588 |

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.